整宿兒 chỉnh túc nhi Hán Việt: chỉnh túc nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 宿 (túc) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh túc nhiCấu tạo整 + 宿 + 兒 · chỉnh + túc + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + túc + nhi Nghĩa EngCihui 整宿兒 hěngxiǔr ►See zhěngxiǔ