整平器 chỉnh bình khí Hán Việt: chỉnh bình khí Tổng quan xem even Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 平 (bình) + 器 (khí)Hán Việtchỉnh bình khíCấu tạo整 + 平 + 器 · chỉnh + bình + khí nghĩa thành phần: chỉnh + bình + khí Nghĩa ViệtCihui xem even