整平術 chỉnh bình thuật Hán Việt: chỉnh bình thuật Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 平 (bình) + 術 (thuật)Hán Việtchỉnh bình thuậtCấu tạo整 + 平 + 術 · chỉnh + bình + thuật nghĩa thành phần: chỉnh + bình + thuật Nghĩa EngCihui planification