整平機 chỉnh bình ki Hán Việt: chỉnh bình ki Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 平 (bình) + 機 (ki)Hán Việtchỉnh bình kiCấu tạo整 + 平 + 機 · chỉnh + bình + ki nghĩa thành phần: chỉnh + bình + ki Nghĩa EngCihui tenderizer