整年地 chỉnh niên địa Hán Việt: chỉnh niên địa Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 年 (niên) + 地 (địa)Hán Việtchỉnh niên địaCấu tạo整 + 年 + 地 · chỉnh + niên + địa nghĩa thành phần: chỉnh + niên + địa Nghĩa EngCihui all the year round