整形器 chỉnh hình khí Hán Việt: chỉnh hình khí Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 形 (hình) + 器 (khí)Hán Việtchỉnh hình khíCấu tạo整 + 形 + 器 · chỉnh + hình + khí nghĩa thành phần: chỉnh + hình + khí Nghĩa EngCihui reshaper