整形術
chỉnh hình thuật
Hán Việt: chỉnh hình thuật · Pinyin: zhěng xíng shù
Tổng quan
(y học) thuật tự ghép (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) thuật tự ghép (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình (y học) thuật chỉnh hình, khoa chỉnh hình
Eng
- Cihui 整形術 hěngxíngshù n. plastic surgery