整指數 chỉnh chỉ sổ Hán Việt: chỉnh chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtchỉnh chỉ sổCấu tạo整 + 指 + 數 · chỉnh + chỉ + sổ nghĩa thành phần: chỉnh + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui 整指數 hěngzhǐshù n. <math.> integral exponent