整整一年 zhěng zhěng yī nián · chỉnh chỉnh nhất niên Hán Việt: chỉnh chỉnh nhất niên · Pinyin: zhěng zhěng yī nián Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 整 (chỉnh) + 一 (nhất) + 年 (niên)Pinyinzhěng zhěng yī niánHán Việtchỉnh chỉnh nhất niênCấu tạo整 + 整 + 一 + 年 · chỉnh + chỉnh + nhất + niên nghĩa thành phần: chỉnh + chỉnh + nhất + niên