整整一批 chỉnh chỉnh nhất phê Hán Việt: chỉnh chỉnh nhất phê Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 整 (chỉnh) + 一 (nhất) + 批 (phê)Hán Việtchỉnh chỉnh nhất phêCấu tạo整 + 整 + 一 + 批 · chỉnh + chỉnh + nhất + phê nghĩa thành phần: chỉnh + chỉnh + nhất + phê