整整圈地 chỉnh chỉnh quyển địa Hán Việt: chỉnh chỉnh quyển địa Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 整 (chỉnh) + 圈 (quyển) + 地 (địa)Hán Việtchỉnh chỉnh quyển địaCấu tạo整 + 整 + 圈 + 地 · chỉnh + chỉnh + quyển + địa nghĩa thành phần: chỉnh + chỉnh + quyển + địa Nghĩa EngCihui right round