整整小時 chỉnh chỉnh tiểu thì Hán Việt: chỉnh chỉnh tiểu thì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 整 (chỉnh) + 小 (tiểu) + 時 (thì)Hán Việtchỉnh chỉnh tiểu thìCấu tạo整 + 整 + 小 + 時 · chỉnh + chỉnh + tiểu + thì nghĩa thành phần: chỉnh + chỉnh + tiểu + thì Nghĩa EngCihui stricken hour