整整齊齊

zhěng zhěng qí qí chỉnh chỉnh tề tề

Hán Việt: chỉnh chỉnh tề tề · Pinyin: zhěng zhěng qí qí

Tổng quan

gọn gàng ngăn nắp

Cấu tạo: (chỉnh) + (chỉnh) + (tề) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọn gàng ngăn nắp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整齊而不凌亂。《西遊記》第一回:「芝蘭香蕙,瑤草奇花,般般件件,整整齊齊。」《初刻拍案驚奇》第一五回:「我如今添造房屋,修理得錦錦簇簇,週迴花木,栽植得整整齊齊。」

Eng

  • CC-CEDICT neat and tidy
  • Cihui neat and tidy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

七零八落