整整齊齊的

chỉnh chỉnh tề tề đích

Hán Việt: chỉnh chỉnh tề tề đích

Tổng quan

ngăn nắp, thứ tự

Cấu tạo: (chỉnh) + (chỉnh) + (tề) + (tề) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn nắp, thứ tự