整整齊齊

zhěng zhěng qí qí chỉnh chỉnh tề tề

Hán Việt: chỉnh chỉnh tề tề · Pinyin: zhěng zhěng qí qí

Tổng quan

gọn gàng ngăn nắp

Cấu tạo: (chỉnh) + (chỉnh) + (tề) + (tề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọn gàng ngăn nắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持整洁和有条不紊。

Eng

  • CC-CEDICT neat and tidy
  • Cihui neat and tidy

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

七零八落