整數兒 chỉnh sổ nhi Hán Việt: chỉnh sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh sổ nhiCấu tạo整 + 數 + 兒 · chỉnh + sổ + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 整數兒 hěngshùr ►See zhěngshù