整日價 chỉnh nhật giá Hán Việt: chỉnh nhật giá Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 日 (nhật) + 價 (giá)Hán Việtchỉnh nhật giáCấu tạo整 + 日 + 價 · chỉnh + nhật + giá nghĩa thành phần: chỉnh + nhật + giá Nghĩa EngCihui 整日價 hěngrìjia n. the whole day; all day