整治飯菜 chỉnh trì phạn thái Hán Việt: chỉnh trì phạn thái Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 治 (trì) + 飯 (phạn) + 菜 (thái)Hán Việtchỉnh trì phạn tháiCấu tạo整 + 治 + 飯 + 菜 · chỉnh + trì + phạn + thái nghĩa thành phần: chỉnh + trì + phạn + thái Nghĩa EngCihui 整治飯菜 hěngzhì fàn-cài v.o. prepare food