整法兒 chỉnh pháp nhi Hán Việt: chỉnh pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉnh pháp nhiCấu tạo整 + 法 + 兒 · chỉnh + pháp + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 整法兒 hěngfǎr n. <topo.> method; way of doing