整注兒 zhěng zhù ér · chỉnh chú nhi Hán Việt: chỉnh chú nhi · Pinyin: zhěng zhù ér Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 注 (chú) + 兒 (nhi)Pinyinzhěng zhù érHán Việtchỉnh chú nhiCấu tạo整 + 注 + 兒 · chỉnh + chú + nhi nghĩa thành phần: chỉnh + chú + nhi