整潔光亮 chỉnh khiết quang lượng Hán Việt: chỉnh khiết quang lượng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 潔 (khiết) + 光 (quang) + 亮 (lượng)Hán Việtchỉnh khiết quang lượngCấu tạo整 + 潔 + 光 + 亮 · chỉnh + khiết + quang + lượng nghĩa thành phần: chỉnh + khiết + quang + lượng Nghĩa EngCihui as neat as wax