整洁光亮

chỉnh khiết quang lượng

Hán Việt: chỉnh khiết quang lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 潔 (khiết) + 光 (quang) + 亮 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gọn gàng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi as neat as wax

Eng

  • Cihui as neat as wax

Từ liên quan

Gần nghĩa

光亮强过 · 光亮零件 · 光亮剂 · 光亮地 · 光亮度 · 光亮的 · 整洁地 · 整洁干净地