整潔運動

chỉnh khiết vận động

Hán Việt: chỉnh khiết vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (khiết) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整潔運動 hěngjié yùndòng n. cleanup campaign