整洁运动

chỉnh khiết vận động

Hán Việt: chỉnh khiết vận động

Tổng quan

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 潔 (khiết) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến dịch dọn dẹp
  • Biên soạn 整潔運動 hěngjié yùndòng n. cleanup campaign

Eng

  • Cihui 整潔運動 hěngjié yùndòng n. cleanup campaign

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动健将 · 运动员的 · 运动失调 · 运动学的 · 运动定律 · 运动感觉 · 运动方程 · 运动物体