整流堆 chỉnh lưu đôi Hán Việt: chỉnh lưu đôi Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 堆 (đôi)Hán Việtchỉnh lưu đôiCấu tạo整 + 流 + 堆 · chỉnh + lưu + đôi nghĩa thành phần: chỉnh + lưu + đôi Nghĩa EngCihui rectistack