整流子

zhěng liú zǐ chỉnh lưu tử

Hán Việt: chỉnh lưu tử · Pinyin: zhěng liú zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (lưu) + (tử)

Nghĩa

ja

  • JMdict commutator