整流室 zhěng liú shì · chỉnh lưu thất Hán Việt: chỉnh lưu thất · Pinyin: zhěng liú shì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 室 (thất)Pinyinzhěng liú shìHán Việtchỉnh lưu thấtCấu tạo整 + 流 + 室 · chỉnh + lưu + thất nghĩa thành phần: chỉnh + lưu + thất