整流極 chỉnh lưu cực Hán Việt: chỉnh lưu cực Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 極 (cực)Hán Việtchỉnh lưu cựcCấu tạo整 + 流 + 極 · chỉnh + lưu + cực nghĩa thành phần: chỉnh + lưu + cực Nghĩa EngCihui compole