整流罩
chỉnh lưu tráo
Hán Việt: chỉnh lưu tráo · Pinyin: zhěng liú zhào
Tổng quan
fairing
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 飛機、火箭或汽、機車等用以減低風阻的配件。
Eng
- CC-CEDICT fairing
- Cihui fairing
Hán Việt: chỉnh lưu tráo · Pinyin: zhěng liú zhào
fairing