整理人

chỉnh lí nhân

Hán Việt: chỉnh lí nhân

Tổng quan

(Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh

Cấu tạo: (chỉnh) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh