整理人

chỉnh lí nhân

Hán Việt: chỉnh lí nhân

Tổng quan

(Tech) máy lựa phiếu; người lựa phiếu; máy phân loại; thiết bị so sánh

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sắp xếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi collator

Từ liên quan

Gần nghĩa

整理工 · 整理者 · 整理 · 整理告集 · 整理旣竟 · 整理羽毛 · 整理器 · 整理好