整理器

zhěnglǐqìchỉnh lí khí

Hán Việt: chỉnh lí khí · Pinyin: zhěnglǐqì

Tổng quan

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui organizer

Từ liên quan

Gần nghĩa

整理人 · 整理工 · 整理者 · 整理 · 整理告集 · 整理旣竟 · 整理羽毛 · 整理好