整理器 zhěnglǐqì · chỉnh lí khí Hán Việt: chỉnh lí khí · Pinyin: zhěnglǐqì Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 器 (khí)PinyinzhěnglǐqìHán Việtchỉnh lí khíCấu tạo整 + 理 + 器 · chỉnh + lí + khí nghĩa thành phần: chỉnh + lí + khí Nghĩa EngCihui organizer