整理好 chỉnh lí hảo Hán Việt: chỉnh lí hảo Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 好 (hảo)Hán Việtchỉnh lí hảoTừ loạiđộngCấu tạo整 + 理 + 好 · chỉnh + lí + hảo nghĩa thành phần: chỉnh + lí + hảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp xếp xongBiên soạn 整理好 hěnglǐhǎo r.v. put in orderMainlandKaggle Zh-Vi put rightEngCihui 整理好 hěnglǐhǎo r.v. put in order Từ liên quan Gần nghĩa整理人 · 整理工 · 整理者 · 整理 · 整理告集 · 整理旣竟 · 整理羽毛 · 整理器