整理帳

chỉnh lí trướng

Hán Việt: chỉnh lí trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (lí) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整理帳 hěnglǐ zhàng n. <acct.> adjusting entries