整理帐目

chỉnh lí trướng mục

Hán Việt: chỉnh lí trướng mục

Tổng quan

Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 理 (lí) + 帳 (trướng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều chỉnh tài khoản
  • Biên soạn 整理帳目 hěnglǐ zhàngmù n. <acct.> adjustment account

Eng

  • Cihui 整理帳目 hěnglǐ zhàngmù n. <acct.> adjustment account

Từ liên quan

Gần nghĩa

整理告集 · 整理旣竟 · 整理羽毛 · 整理人 · 整理工 · 整理者 · 整理出来 · 整理工作