整發油 chỉnh phát du Hán Việt: chỉnh phát du Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 發 (phát) + 油 (du)Hán Việtchỉnh phát duCấu tạo整 + 發 + 油 · chỉnh + phát + du nghĩa thành phần: chỉnh + phát + du Nghĩa EngCihui 整髮油 hěngfàyóu n. lacquer (for hair)