整直法 chỉnh trực pháp Hán Việt: chỉnh trực pháp Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 直 (trực) + 法 (pháp)Hán Việtchỉnh trực phápCấu tạo整 + 直 + 法 · chỉnh + trực + pháp nghĩa thành phần: chỉnh + trực + pháp Nghĩa EngCihui orthosis