整直的 chỉnh trực đích Hán Việt: chỉnh trực đích Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 直 (trực) + 的 (đích)Hán Việtchỉnh trực đíchCấu tạo整 + 直 + 的 · chỉnh + trực + đích nghĩa thành phần: chỉnh + trực + đích Nghĩa EngCihui orthotic