整經機 zhěng jīng jī · chỉnh kinh ki Hán Việt: chỉnh kinh ki · Pinyin: zhěng jīng jī Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 經 (kinh) + 機 (ki)Pinyinzhěng jīng jīHán Việtchỉnh kinh kiCấu tạo整 + 經 + 機 · chỉnh + kinh + ki nghĩa thành phần: chỉnh + kinh + ki Nghĩa EngCihui 整經機 hěngjīngjī n. warping machine