整臉子

chỉnh kiểm tử

Hán Việt: chỉnh kiểm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (kiểm) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整臉子 hěng liǎnzi v.o. have an unhappy look