整臉子

chỉnh kiểm tử

Hán Việt: chỉnh kiểm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (kiểm) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 面容嚴肅少有笑容的人。如:「他是個整臉子,平常難得說笑。」

Eng

  • Cihui 整臉子 hěng liǎnzi v.o. have an unhappy look