整行刪除 chỉnh hành san trừ Hán Việt: chỉnh hành san trừ Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 行 (hành) + 刪 (san) + 除 (trừ)Hán Việtchỉnh hành san trừCấu tạo整 + 行 + 刪 + 除 · chỉnh + hành + san + trừ nghĩa thành phần: chỉnh + hành + san + trừ Nghĩa EngCihui Delete Entire Row