整量化 chỉnh lượng hóa Hán Việt: chỉnh lượng hóa Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 量 (lượng) + 化 (hóa)Hán Việtchỉnh lượng hóaCấu tạo整 + 量 + 化 · chỉnh + lượng + hóa nghĩa thành phần: chỉnh + lượng + hóa Nghĩa EngCihui 整量化 hěngliànghuà v. quantize