整除性 chỉnh trừ tính Hán Việt: chỉnh trừ tính Tổng quan tính chia hết Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 除 (trừ) + 性 (tính)Hán Việtchỉnh trừ tínhCấu tạo整 + 除 + 性 · chỉnh + trừ + tính nghĩa thành phần: chỉnh + trừ + tính Nghĩa ViệtCihui tính chia hết