整除數

zhěng chú shù chỉnh trừ sổ

Hán Việt: chỉnh trừ sổ · Pinyin: zhěng chú shù

Tổng quan

(toán) ước số | số chia hết

Cấu tạo: (chỉnh) + (trừ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) ước số | số chia hết

Eng

  • CC-CEDICT (math.) factor; exact divisor
  • Cihui (math.) factor; exact divisor