整頁印張 zhěng yè yìn zhāng · chỉnh hiệt ấn trương Hán Việt: chỉnh hiệt ấn trương · Pinyin: zhěng yè yìn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頁 (hiệt) + 印 (ấn) + 張 (trương)Pinyinzhěng yè yìn zhāngHán Việtchỉnh hiệt ấn trươngCấu tạo整 + 頁 + 印 + 張 · chỉnh + hiệt + ấn + trương nghĩa thành phần: chỉnh + hiệt + ấn + trương