整頁插圖 zhěng yè chā tú · chỉnh hiệt sáp đồ Hán Việt: chỉnh hiệt sáp đồ · Pinyin: zhěng yè chā tú Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頁 (hiệt) + 插 (sáp) + 圖 (đồ)Pinyinzhěng yè chā túHán Việtchỉnh hiệt sáp đồCấu tạo整 + 頁 + 插 + 圖 · chỉnh + hiệt + sáp + đồ nghĩa thành phần: chỉnh + hiệt + sáp + đồ