整頁輸出 zhěng yè shū chū · chỉnh hiệt thâu xuất Hán Việt: chỉnh hiệt thâu xuất · Pinyin: zhěng yè shū chū Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 頁 (hiệt) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Pinyinzhěng yè shū chūHán Việtchỉnh hiệt thâu xuấtCấu tạo整 + 頁 + 輸 + 出 · chỉnh + hiệt + thâu + xuất nghĩa thành phần: chỉnh + hiệt + thâu + xuất