整骨術 chỉnh cốt thuật Hán Việt: chỉnh cốt thuật Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 骨 (cốt) + 術 (thuật)Hán Việtchỉnh cốt thuậtCấu tạo整 + 骨 + 術 · chỉnh + cốt + thuật nghĩa thành phần: chỉnh + cốt + thuật Nghĩa EngCihui 整骨術 hěnggǔshù n. osteopathy