整體上 chỉnh thể thượng Hán Việt: chỉnh thể thượng Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 上 (thượng)Hán Việtchỉnh thể thượngCấu tạo整 + 體 + 上 · chỉnh + thể + thượng nghĩa thành phần: chỉnh + thể + thượng Nghĩa EngCihui as whole