整體保潔

zhěng tǐ bǎo jié chỉnh thể bảo khiết

Hán Việt: chỉnh thể bảo khiết · Pinyin: zhěng tǐ bǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (bảo) + (khiết)