整體保潔 zhěng tǐ bǎo jié · chỉnh thể bảo khiết Hán Việt: chỉnh thể bảo khiết · Pinyin: zhěng tǐ bǎo jié Tổng quan Cấu tạo: 整 (chỉnh) + 體 (thể) + 保 (bảo) + 潔 (khiết)Pinyinzhěng tǐ bǎo jiéHán Việtchỉnh thể bảo khiếtCấu tạo整 + 體 + 保 + 潔 · chỉnh + thể + bảo + khiết nghĩa thành phần: chỉnh + thể + bảo + khiết