整體式

zhěng tǐ shì chỉnh thể thức

Hán Việt: chỉnh thể thức · Pinyin: zhěng tǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 整體式 hěngtǐshì attr. unitary