整體性

chỉnh thể tính

Hán Việt: chỉnh thể tính

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉnh) + (thể) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有全體或全面性質的。如:「經過整體性的評估,公司決定暫時停止對外投資。」

Eng

  • Cihui globality